Bảng kết quả Miền Nam ngày 11/2 kèm vài thống kê đầu-đuôi để bạn tham khảo.
Giải Đặc Biệt: Tiền Giang: 109954 (đầu 10, đuôi 54 — đuôi cao (50–99)); Đà Lạt: 507808 (đầu 50, đuôi 08 — đuôi thấp (00–49)); Kiên Giang: 026682 (đầu 02, đuôi 82 — đuôi cao (50–99)).
Giải Tám (2 số): Tiền Giang 30 · Đà Lạt 90 · Kiên Giang 18.
Trên tổng 54 con số ở tất cả các giải, chữ số hàng đơn vị xuất hiện nhiều nhất là 0 (11 lần) và ít nhất là 3 (2 lần).
Số liệu thống kê từ kết quả thực tế, chỉ mang tính tham khảo. Xổ Số Pi không dự đoán và không cổ vũ cờ bạc.
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 30 | 90 | 18 |
| Giải BảyBảy | 071 | 767 | 469 |
| Giải SáuSáu | 6217 8204 1100 | 1030 9271 8171 | 9434 8059 1164 |
| Giải NămNăm | 3882 | 4440 | 6830 |
| Giải TưTư | 69952 60821 05576 24402 69572 66251 30178 | 87026 30675 25655 48130 50490 89319 89263 | 51236 79392 78281 90084 89149 59394 01501 |
| Giải BaBa | 32990 04972 | 74787 20720 | 30984 76648 |
| Giải NhìNhì | 31299 | 37216 | 43150 |
| Giải NhấtNhất | 26788 | 57618 | 61803 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 109954 | 507808 | 026682 |
| Giải | TP. HCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 89 | 77 | 20 | 00 |
| Giải BảyBảy | 621 | 057 | 727 | 329 |
| Giải SáuSáu | 4028 5723 0634 | 3840 1594 5189 | 2829 5902 8683 | 6497 1828 4586 |
| Giải NămNăm | 2862 | 0055 | 2954 | 8236 |
| Giải TưTư | 59691 50922 25668 74960 94763 03164 49828 | 20038 04933 82583 35036 10332 65162 22929 | 49422 24008 93197 41190 64145 60606 75911 | 94942 72073 17680 52081 88738 79548 10133 |
| Giải BaBa | 77538 29466 | 42275 35486 | 96826 93231 | 34709 55475 |
| Giải NhìNhì | 05733 | 22490 | 86872 | 60224 |
| Giải NhấtNhất | 11027 | 74296 | 85394 | 72026 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 850589 | 317633 | 817504 | 628605 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 13 | 95 | 20 |
| Giải BảyBảy | 928 | 426 | 014 |
| Giải SáuSáu | 6583 8762 0190 | 0886 6250 9629 | 3959 1156 4162 |
| Giải NămNăm | 6260 | 2690 | 5180 |
| Giải TưTư | 24944 78910 20973 69174 09668 46634 31761 | 61637 39767 06322 56351 35583 66213 51216 | 86697 79314 51912 07010 52476 85050 08431 |
| Giải BaBa | 52123 90982 | 40231 79984 | 53302 77237 |
| Giải NhìNhì | 62873 | 03529 | 52519 |
| Giải NhấtNhất | 04167 | 83178 | 37165 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 921574 | 818015 | 550598 |
Kết quả các ngày trước
- 08-02-2024
- 07-02-2024
- 06-02-2024
- 05-02-2024
- 04-02-2024
- 03-02-2024
- 02-02-2024
- 01-02-2024
- 31-01-2024
- 30-01-2024
- 29-01-2024
- 28-01-2024
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/2/2024 ra số gì?
Giải Đặc Biệt và toàn bộ cơ cấu giải của Miền Nam ngày 11-02-2024 được liệt kê đầy đủ trong bảng kết quả phía trên, đối chiếu từ kết quả chính thức.
Xổ Số Pi cập nhật kết quả lúc mấy giờ?
Miền Nam quay thưởng vào 16h15 hằng ngày (giờ Việt Nam); kết quả được cập nhật ngay sau khi quay.
Dò vé số Miền Nam ở đâu?
Bạn có thể dùng công cụ dò vé online miễn phí trên ứng dụng Xổ Số Pi để đối chiếu vé nhanh chóng và chính xác.
