Bảng kết quả Miền Nam ngày 11/1 kèm vài thống kê đầu-đuôi để bạn tham khảo.
Giải Đặc Biệt: TP. HCM: 559158 (đầu 55, đuôi 58 — đuôi cao (50–99)); Bình Phước: 306885 (đầu 30, đuôi 85 — đuôi cao (50–99)); Hậu Giang: 913993 (đầu 91, đuôi 93 — đuôi cao (50–99)); Long An: 357280 (đầu 35, đuôi 80 — đuôi cao (50–99)).
Giải Tám (2 số): TP. HCM 88 · Bình Phước 85 · Hậu Giang 14 · Long An 90.
Trên tổng 72 con số ở tất cả các giải, chữ số hàng đơn vị xuất hiện nhiều nhất là 7 (12 lần) và ít nhất là 1 (3 lần).
Số liệu thống kê từ kết quả thực tế, chỉ mang tính tham khảo. Xổ Số Pi không dự đoán và không cổ vũ cờ bạc.
| Giải | TP. HCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 88 | 85 | 14 | 90 |
| Giải BảyBảy | 209 | 179 | 993 | 256 |
| Giải SáuSáu | 3333 4891 1257 | 2199 4157 2753 | 3677 5594 7439 | 4797 4746 7992 |
| Giải NămNăm | 5791 | 1120 | 0808 | 4617 |
| Giải TưTư | 71022 26677 15304 73378 86800 37225 18930 | 76940 51527 40484 37808 03848 65396 70577 | 39063 63422 17664 59745 94327 93924 90376 | 34544 40080 82617 08492 51636 49646 63438 |
| Giải BaBa | 09315 04883 | 76577 72250 | 76356 02219 | 20045 46213 |
| Giải NhìNhì | 73595 | 77562 | 26733 | 05747 |
| Giải NhấtNhất | 74231 | 27685 | 91418 | 74334 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 559158 | 306885 | 913993 | 357280 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 39 | 09 | 75 |
| Giải BảyBảy | 750 | 884 | 604 |
| Giải SáuSáu | 6838 5382 6198 | 2604 2152 8900 | 2066 9294 5994 |
| Giải NămNăm | 0223 | 5260 | 1128 |
| Giải TưTư | 95911 69282 91519 56112 13230 22196 05168 | 73897 84401 73536 45547 17928 16901 14332 | 03459 96897 65246 06461 66778 23859 23543 |
| Giải BaBa | 28394 78795 | 37779 14608 | 67749 81068 |
| Giải NhìNhì | 08686 | 82346 | 37439 |
| Giải NhấtNhất | 78863 | 02980 | 53859 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 639293 | 872019 | 476455 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Giải TámTám | 82 | 77 | 03 |
| Giải BảyBảy | 190 | 001 | 404 |
| Giải SáuSáu | 6132 9431 8059 | 1092 1017 8970 | 7314 3109 6022 |
| Giải NămNăm | 9078 | 8276 | 3663 |
| Giải TưTư | 11191 43395 08624 93200 06129 19480 83588 | 95973 34831 31580 90458 75459 82405 15827 | 62722 52288 90578 19698 17501 94245 63414 |
| Giải BaBa | 77561 67098 | 53346 66396 | 64696 81119 |
| Giải NhìNhì | 11138 | 74683 | 82332 |
| Giải NhấtNhất | 90593 | 45676 | 77139 |
| Giải Đặc BiệtĐB | 657068 | 929490 | 458845 |
Kết quả các ngày trước
- 08-01-2025
- 07-01-2025
- 06-01-2025
- 05-01-2025
- 04-01-2025
- 03-01-2025
- 02-01-2025
- 01-01-2025
- 31-12-2024
- 30-12-2024
- 29-12-2024
- 28-12-2024
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/1/2025 ra số gì?
Giải Đặc Biệt và toàn bộ cơ cấu giải của Miền Nam ngày 11-01-2025 được liệt kê đầy đủ trong bảng kết quả phía trên, đối chiếu từ kết quả chính thức.
Xổ Số Pi cập nhật kết quả lúc mấy giờ?
Miền Nam quay thưởng vào 16h15 hằng ngày (giờ Việt Nam); kết quả được cập nhật ngay sau khi quay.
Dò vé số Miền Nam ở đâu?
Bạn có thể dùng công cụ dò vé online miễn phí trên ứng dụng Xổ Số Pi để đối chiếu vé nhanh chóng và chính xác.
